hảo hán

Học thuật
Thân thiện
hảo hán

Một trang hảo hán đứng ra bảo vệ người dân trong làng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông khí phách, dũng cảm, hào hiệp: Chỉ một người đàn ông mạnh mẽ, gan dạ, tinh thần nghĩa hiệp, sẵn sàng ra tay giúp đỡ người khác, đặc biệt bảo vệ kẻ yếu, chống lại cái ác.
    • Mẫu người lý tưởng về khí khái trong xã hội phong kiến hoặc trong văn học cổ điển: Hình tượng "hảo hán" thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian, tiểu thuyết hiệp hoặc các bộ phim cổ trang, tượng trưng cho lẽ phải sự công bằng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Truyện "Thủy Hử" rất nhiều nhân vật được miêu tả những trang hảo hán lừng danh giang hồ.
    • Anh ta hành động như một hảo hán, luôn đứng về phía người bị bắt nạt.
    • Tinh thần hảo hán "giữa đường thấy chuyện bất bình chẳng tha" vẫn được ngưỡng mộ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anh hùng hảo hán": Cụm từ thường dùng để ca ngợi, tôn vinh những người hành động dũng cảm, nghĩa hiệp, phi thường.
    • Câu chuyện về những anh hùng hảo hán chống giặc ngoại xâm được lưu truyền qua nhiều đời.
  • "Một trang hảo hán": Cách nói văn chương, trang trọng để chỉ một người đàn ông khí phách anh hùng.
    • Ông được dân làng kính trọng như một trang hảo hán của vùng.
Biến thể từ gần giống
  • Hào hiệp (tính từ): tính cách phóng khoáng, sẵn sàng nghĩa, giúp đỡ người khác.
    • Tính cách hào hiệp của anh ấy được mọi người quý mến.
  • Nghĩa sĩ (danh từ): Người nghĩa hành động, thường dùng trong bối cảnh lịch sử.
  • Dũng sĩ (danh từ): Người sức mạnh lòng dũng cảm.
Từ đồng nghĩa
  • Trượng phu: Người đàn ông chí khí, khí phách (mang sắc thái trang trọng, cổ điển).
  • Anh hùng: Người tài năng khí phách phi thường, lập được chiến công hoặc việc lớn.
  • Hiệp : Người tinh thần nghĩa hiệp (thường gặp trong văn hóa phương Tây, nhưng đôi khi được dùng với nghĩa tương đương).
Lưu ý về sắc thái
  • Từ "hảo hán" mang sắc thái cổ điển, thường được dùng trong văn chương, điện ảnh, hoặc khi nói về các nhân vật lịch sử, truyền thuyết. Trong giao tiếp hiện đại hàng ngày, ít khi dùng để chỉ người thật.
  • Khái niệm này gắn liền với hình mẫu nam tính truyền thống, nhấn mạnh vào sự dũng cảm, lòng nghĩa hiệp tinh thần bảo vệ kẻ yếu.
hảo hán

Một trang hảo hán đứng ra bảo vệ người dân trong làng.

  1. dt. Người đàn ông dũng cảm, phóng khoáng, sẵn sàng ra tay cứu giúp, bênh vực người yếu trong xã hội : anh hùng hảo hán một trang hảo hán.